Top Ghi Bàn 2025 – Bảng Xếp Hạng Vua Phá Lưới Ngoại Hạng Anh | Xoilac TV
Xoilac TV mang đến cho người hâm mộ bảng xếp hạng top ghi bàn (vua phá lưới) các giải đấu bóng đá hàng đầu thế giới, cập nhật nhanh chóng và chính xác sau mỗi vòng đấu. Từ Ngoại Hạng Anh, La Liga, Champions League đến V-League, tất cả thông tin về những chân sút xuất sắc nhất đều được tổng hợp đầy đủ tại đây.
Theo dõi cuộc đua Chiếc Giày Vàng châu Âu, danh hiệu Vua phá lưới từng giải đấu và những kỷ lục ghi bàn đang được thiết lập. Xoilac TV không chỉ cung cấp số liệu thống kê mà còn phân tích chi tiết phong độ, hiệu suất của từng cầu thủ.
Top ghi bàn là gì? Tầm quan trọng của danh hiệu Vua phá lưới

Định nghĩa top ghi bàn
Top ghi bàn (hay còn gọi là bảng xếp hạng Vua phá lưới) là bảng thống kê những cầu thủ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong một giải đấu hoặc mùa giải. Đây là một trong những thước đo quan trọng nhất để đánh giá khả năng ghi bàn và đóng góp của các tiền đạo, tiền vệ tấn công trong bóng đá hiện đại.
Danh hiệu Vua phá lưới (Golden Boot/Top Scorer) được trao cho cầu thủ dẫn đầu bảng xếp hạng ghi bàn khi kết thúc mùa giải. Đây là vinh dự cá nhân cao quý, khẳng định đẳng cấp và phong độ xuất sắc của một chân sút.
Tại sao theo dõi top ghi bàn quan trọng?
Việc theo dõi bảng xếp hạng top ghi bàn mang lại nhiều giá trị cho người hâm mộ:
Đánh giá phong độ cầu thủ: Số bàn thắng phản ánh trực tiếp khả năng dứt điểm và đóng góp của cầu thủ cho đội bóng. Những chân sút đang có phong độ cao thường nằm trong top đầu bảng xếp hạng.
Dự đoán xu hướng trận đấu: Biết được ai đang là chân sút nóng nhất giúp bạn có thêm thông tin khi xem các trận đấu sắp tới của đội bóng đó.
Theo dõi cuộc đua danh hiệu: Cuộc đua Vua phá lưới luôn hấp dẫn không kém cuộc đua vô địch, đặc biệt ở những vòng đấu cuối mùa.
Hiểu biết về bóng đá: Nắm được thống kê ghi bàn giúp bạn có góc nhìn toàn diện hơn về các giải đấu và cầu thủ.
Các tiêu chí xếp hạng top ghi bàn
| Tiêu chí | Thứ tự ưu tiên | Giải thích |
|---|---|---|
| Số bàn thắng | 1 | Tiêu chí chính, ai ghi nhiều hơn xếp trên |
| Số kiến tạo | 2 | Nếu bằng bàn thắng, ai có nhiều assist hơn xếp trên |
| Số phút thi đấu | 3 | Nếu vẫn bằng, ai thi đấu ít phút hơn xếp trên (hiệu suất cao hơn) |
| Số trận thi đấu | 4 | Ai đá ít trận hơn xếp trên |
| Bàn thắng không penalty | 5 | Một số giải tính riêng bàn từ chấm 11m |
Top ghi bàn Ngoại Hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng Vua phá lưới Premier League mùa 2025-26 (Cập nhật 12/01/2026)
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Quốc tịch | Bàn thắng | Kiến tạo | Số trận | Phút/Bàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erling Haaland | Manchester City | Na Uy 🇳🇴 | 20 | 4 | 21 | 63′ |
| 2 | Igor Thiago | Brentford | Brazil 🇧🇷 | 16 | 1 | 21 | 110′ |
| 3 | Antoine Semenyo | Manchester City | Ghana 🇬🇭 | 10 | 3 | 20 | 150′ |
| 4 | Dominic Calvert-Lewin | Leeds United | Anh 🏴 | 9 | 0 | 19 | 140′ |
| 5 | Jean-Philippe Mateta | Crystal Palace | Pháp 🇫🇷 | 8 | 0 | 21 | 218′ |
| 6 | Bruno Guimarães | Newcastle United | Brazil 🇧🇷 | 8 | 3 | 20 | 150′ |
| 7 | Danny Welbeck | Brighton & Hove Albion | Anh 🏴 | 8 | 0 | 20 | 140′ |
| 8 | Hugo Ekitike | Liverpool | Pháp 🇫🇷 | 8 | 2 | 18 | 142′ |
| 9 | Morgan Rogers | Aston Villa | Anh 🏴 | 7 | 4 | 21 | 165′ |
| 10 | Ollie Watkins | Aston Villa | Anh 🏴 | 7 | 1 | 21 | 224′ |
Bảng được cập nhật tự động sau mỗi vòng đấu
Thông Tin Nổi Bật
- Erling Haaland Dẫn Đầu Áp Đảo: Tiền đạo người Na Uy của Manchester City hiện dẫn đầu cuộc đua vua phá lưới với 20 bàn, cách xa vị trí thứ hai 4 bàn. Haaland duy trì tốc độ ghi bàn ấn tượng với trung bình 63 phút trên một bàn thắng.
- Igor Thiago Xứng Đáng Vị Trí Thứ Hai: Tiền đạo Brazil của Brentford đã tạo ra bất ngờ lớn với 16 bàn trong mùa đầu tiên ở Premier League. Thiago ghi bàn hiệu quả hơn ngay cả Haaland theo tỷ lệ phút/bàn, với 110 phút trên mỗi bàn thắng.
- Antoine Semenyo Gây Ấn Tượng Sau Chuyển Nhượng: Tiền vệ Ghana vừa gia nhập Manchester City vào tháng 1 đã có 10 bàn trong 20 trận, cho thấy thích ứng nhanh chóng với lối chơi của Premier League.
- Cạnh Tranh Sôi Động Ở Vị Trí 5-8: Bốn cầu thủ đang cùng có 8 bàn (Mateta, Guimarães, Welbeck, Ekitike), tạo nên cuộc đua kịch tính để giành vị trí thứ 5 trên bảng xếp hạng.
- Nhóm Cầu Thủ 7 Bàn: Ngoài Watkins và Rogers ở vị trí 9-10, còn có 5 cầu thủ khác có 7 bàn bao gồm Richarlison (Tottenham), Harry Wilson (Fulham), Phil Foden (Manchester City), Nick Woltemade (Newcastle), và Junior Kroupi (Bournemouth).
Lịch sử Vua phá lưới Premier League
| Mùa giải | Cầu thủ | Đội bóng | Số bàn |
|---|---|---|---|
| 2024-25 | Mohamed Salah | Liverpool | 29 |
| 2023-24 | Erling Haaland | Man City | 27 |
| 2022-23 | Erling Haaland | Man City | 36 |
| 2021-22 | Son Heung-min, Mohamed Salah | Tottenham, Liverpool | 23 |
| 2020-21 | Harry Kane | Tottenham | 23 |
| 2019-20 | Jamie Vardy | Leicester | 23 |
| 2018-19 | Pierre-Emerick Aubameyang, Sadio Mané, Mohamed Salah | Arsenal, Liverpool | 22 |
| 2017-18 | Mohamed Salah | Liverpool | 32 |
Mùa 2024-25: Mohamed Salah Giành Golden Boot Lần Thứ Tư
Mohamed Salah của Liverpool đã chinh phục giải Vua phá lưới mùa 2024-25 với 29 bàn thắng. Đây là lần thứ tư Salah giành danh hiệu này, khiến anh trở thành cầu thủ bằng kỷ lục của huyền thoại Arsenal Thierry Henry. Ngoài ghi bàn xuất sắc, Salah còn giành “Playmaker Award” với 18 kiến tạo, sáu bàn hơn so với cầu thủ đứng thứ hai, khẳng định vai trò tấn công đa dạng của anh tại Liverpool.
Kỷ lục ghi bàn Premier League
| Kỷ lục | Cầu thủ | Thành tích | Mùa giải |
|---|---|---|---|
| Nhiều bàn nhất 1 mùa (38 trận) | Erling Haaland | 36 bàn | 2022-23 |
| Nhiều bàn nhất 1 mùa (42 trận) | Andy Cole, Alan Shearer | 34 bàn | 1993-94, 1994-95 |
| Nhiều bàn nhất lịch sử | Alan Shearer | 260 bàn | 1992-2006 |
| Hat-trick nhiều nhất | Sergio Aguero | 12 lần | 2011-2021 |
| Ghi bàn nhiều mùa liên tiếp | Jamie Vardy | 11 trận | 2015-16 |
Đặc điểm cuộc đua Vua phá lưới Premier League
Ngoại Hạng Anh là giải đấu có cuộc đua Vua phá lưới cạnh tranh nhất thế giới với những đặc điểm sau:
- Cường độ cao: 38 trận đấu trong mùa giải, lịch thi đấu dày đặc
- Cạnh tranh khốc liệt: Nhiều chân sút đẳng cấp thế giới cùng tranh tài
- Không có sự thống trị: Hiếm khi một cầu thủ dẫn đầu nhiều mùa liên tiếp
- Bàn thắng từ penalty được tính: Khác với một số giải có thống kê riêng
Top ghi bàn La Liga (VĐQG Tây Ban Nha) 2025-26

Bảng xếp hạng Vua phá lưới La Liga 2025-26 (Cập nhật 12/01/2026)
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Quốc tịch | Bàn thắng | Kiến tạo | Số trận | Phút/Bàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kylian Mbappé | Real Madrid | Pháp 🇫🇷 | 18 | 4 | 18 | ~90′ |
| 2 | Ferran Torres | Barcelona | Tây Ban Nha 🇪🇸 | 11 | 3 | 18 | ~148′ |
| 3 | Vedat Muriqi | Mallorca | Kosovo 🇽🇰 | 11 | 2 | 18 | ~148′ |
| 4 | Robert Lewandowski | Barcelona | Ba Lan 🇵🇱 | 9 | 2 | 14 | ~140′ |
| 5 | Cucho Hernández | Real Betis | Colombia 🇨🇴 | 8 | 3 | 19 | ~214′ |
| 6 | Alberto Moleiro | Villarreal | Tây Ban Nha 🇪🇸 | 8 | 3 | 18 | ~203′ |
| 7 | Raphinha | Barcelona | Brazil 🇧🇷 | 7 | 3 | 12 | ~154′ |
| 8 | Lamine Yamal | Barcelona | Tây Ban Nha 🇪🇸 | 7 | 7 | 15 | ~193′ |
| 9 | Julián Álvarez | Atlético Madrid | Argentina 🇦🇷 | 7 | 3 | 19 | ~219′ |
| 10 | Borja Iglesias | Celta Vigo | Tây Ban Nha 🇪🇸 | 7 | 1 | 17 | ~219′ |
Bảng được cập nhật tự động sau mỗi vòng đấu • *Kiến tạo: lấy từ bảng Top Assists cùng mùa • **Phút/bàn: ước tính từ bàn mỗi trận × 90 phút
Thông Tin Nổi Bật La Liga
- Kylian Mbappé Dẫn Đầu Áp Đảo: Tiền đạo người Pháp của Real Madrid hiện dẫn đầu cuộc đua vua phá lưới La Liga 2025-26 với 18 bàn. Mbappé vẫn duy trì hiệu suất ghi bàn tuyệt vời với tốc độ ~90 phút/bàn, nhanh nhất trong top 10.
- Barcelona Thống Trị Top 10: Đội bóng từ Catalonia có 4 cầu thủ trong top 10 gồm Ferran Torres (2), Robert Lewandowski (4), Raphinha (7) và Lamine Yamal (8), cho thấy sức mạnh tấn công đa chiều của Barca.
- Vedat Muriqi Bất Ngờ từ Mallorca: Tiền đạo Kosovo cùng chia vị trí thứ 2 với 11 bàn, chứng tỏ Mallorca đang có mùa giải đột phá với hiệu suất ghi bàn đáng kể.
- Sự Đa Dạng Của Cuộc Đua: Top 10 không chỉ toàn các cầu thủ từ Real Madrid và Barcelona, với sự xuất hiện của các cầu thủ từ Villarreal, Atletico Madrid, Real Betis và Celta Vigo, cho thấy La Liga ngày càng cởi mở hơn.
Lịch sử Vua phá lưới La Liga
| Mùa giải | Cầu thủ | Đội bóng | Số bàn |
|---|---|---|---|
| 2024-25 | Kylian Mbappé | Real Madrid | 31 |
| 2023-24 | Artem Dovbyk | Girona | 24 |
| 2022-23 | Robert Lewandowski | Barcelona | 23 |
| 2021-22 | Karim Benzema | Real Madrid | 27 |
| 2020-21 | Lionel Messi | Barcelona | 30 |
| 2019-20 | Lionel Messi | Barcelona | 25 |
| 2018-19 | Lionel Messi | Barcelona | 36 |
| 2017-18 | Lionel Messi | Barcelona | 34 |
Kỷ lục ghi bàn La Liga
| Kỷ lục | Cầu thủ | Thành tích | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Nhiều bàn nhất lịch sử | Lionel Messi | 474 bàn | 2004-2021 |
| Nhiều bàn nhất trong 1 mùa | Lionel Messi | 50 bàn | Mùa 2011-12 |
| Vua phá lưới nhiều mùa nhất | Lionel Messi | 8 lần | 2010-11 đến 2020-21 |
| Ghi bàn nhiều trận liên tiếp | Lionel Messi | 21 trận | Mùa 2012-13 |
| Hat-trick nhiều nhất lịch sử | Cristiano Ronaldo | 34 hat-trick | 2009-2018 (Real Madrid) |
Đặc điểm cuộc đua Vua phá lưới La Liga
La Liga từng chứng kiến sự thống trị của Messi và Ronaldo trong hơn một thập kỷ. Sau khi cả hai rời đi, cuộc đua trở nên cởi mở hơn:
- Tập trung ở các đội lớn: Real Madrid, Barcelona, Atletico thường có chân sút dẫn đầu
- Phong cách kỹ thuật: Giải đấu ưa chuộng những chân sút có kỹ thuật tốt
- Ít bàn thắng hơn EPL: Trung bình 2.5-2.7 bàn/trận do phong cách kiểm soát bóng
Top ghi bàn Champions League (Cúp C1) 2025-26

Bảng xếp hạng ghi bàn Champions League 2025-26 (Cập nhật 10/12/2025 – Lượt 6)
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Quốc tịch | Bàn thắng | Kiến tạo | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kylian Mbappé | Real Madrid | Pháp 🇫🇷 | 9 | 0 | 5 |
| 2 | Victor Osimhen | Galatasaray | Nigeria 🇳🇬 | 6 | 0 | 4 |
| 2 | Erling Haaland | Manchester City | Na Uy 🇳🇴 | 6 | 0 | 6 |
| 4 | Gabriel Martinelli | Arsenal | Brazil 🇧🇷 | 5 | 1 | 5 |
| 4 | Anthony Gordon | Newcastle United | Anh 🏴 | 5 | 2 | 6 |
| 4 | Harry Kane | Bayern München | Anh 🏴 | 5 | 0 | 6 |
| 7 | Lautaro Martínez | Inter Milan | Argentina 🇦🇷 | 4 | 0 | 5 |
| 7 | Harvey Barnes | Newcastle United | Anh 🏴 | 4 | 1 | 6 |
| 7 | Igor Paixão | Marseille | Brazil 🇧🇷 | 4 | 1 | 6 |
| 7 | Marcus Rashford | Barcelona | Anh 🏴 | 4 | 2 | 6 |
| 7 | Julián Álvarez | Atlético Madrid | Argentina 🇦🇷 | 4 | 2 | 5 |
| 7 | Vitinha | Paris Saint-Germain | Bồ Đào Nha 🇵🇹 | 4 | 1 | 6 |
Bảng được cập nhật tự động sau mỗi vòng đấu • Dữ liệu tính đến hết lượt trận ngày 10/12/2025 (league phase lượt 6)
Thông Tin Nổi Bật Champions League
- Kylian Mbappé Dẫn Đầu Rõ Ràng: Tiền đạo người Pháp của Real Madrid hiện dẫn đầu cuộc đua vua phá lưới Champions League với 9 bàn trong chỉ 5 trận. Với tốc độ ghi bàn ~49 phút/bàn, Mbappé đang thiết lập một tiêu chuẩn mới trong mùa giải này.
- Cuộc Đua Sôi Động Ở Hạng 2-3: Victor Osimhen (Galatasaray) với 6 bàn trong 4 trận và Erling Haaland (Manchester City) cũng 6 bàn nhưng trong 6 trận. Hai tiền đạo đang bám đuổi chặt chẽ, đặc biệt với lịch thi đấu còn lại.
- Bộ Tứ Top 4 Cầu Thủ 5 Bàn: Gabriel Martinelli (Arsenal), Anthony Gordon (Newcastle), Harry Kane (Bayern) cùng có 5 bàn, tạo nên sự cạnh tranh gay gắt cho vị trí thứ 4 khi các trận đấu còn lại tiếp diễn.
- Sự Đa Dạng Đội Bóng: Top 12 bao gồm các đội từ 5 giải đấu lớn: Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Italia và Thổ Nhĩ Kỳ, cho thấy tính cạnh tranh cao của Champions League 2025-26.
Lịch sử Vua phá lưới Champions League
| Mùa giải | Cầu thủ | Đội bóng | Số bàn |
|---|---|---|---|
| 2024-25 | Serhou Guirassy, Raphinha | Borussia Dortmund, Barcelona | 13 |
| 2023-24 | Harry Kane, Kylian Mbappé | Bayern München, Paris Saint-Germain | 8 |
| 2022-23 | Erling Haaland | Manchester City | 12 |
| 2021-22 | Karim Benzema | Real Madrid | 15 |
| 2020-21 | Erling Haaland | Borussia Dortmund | 10 |
| 2019-20 | Robert Lewandowski | Bayern Munich | 15 |
| 2018-19 | Lionel Messi | Barcelona | 12 |
| 2017-18 | Cristiano Ronaldo | Real Madrid | 15 |
Kỷ lục ghi bàn Champions League
| Kỷ lục | Cầu thủ | Thành tích |
|---|---|---|
| Nhiều bàn nhất lịch sử | Cristiano Ronaldo | 140 bàn (không tính vòng loại) |
| Nhiều bàn nhất trong 1 mùa | Cristiano Ronaldo | 17 bàn (Mùa 2013-14) |
| Vua phá lưới nhiều mùa nhất | Cristiano Ronaldo | 7 mùa (2007-08, 2012-13, 2013-14, 2014-15, 2015-16, 2016-17, 2017-18) |
| Ghi bàn cho nhiều CLB khác nhau | Zlatan Ibrahimović | 6 CLB (Ajax, Juventus, Inter, Barcelona, AC Milan, PSG) |
| Hat-trick nhiều nhất lịch sử | Cristiano Ronaldo & Lionel Messi | 8 hat-trick mỗi người |
Đặc điểm cuộc đua Vua phá lưới Champions League
Champions League có những đặc thù riêng trong cuộc đua ghi bàn:
- Số trận ít: Tối đa 13-15 trận nếu vào chung kết (thể thức mới có thể nhiều hơn)
- Đẳng cấp cao: Chỉ những chân sút đỉnh cao mới ghi nhiều bàn
- Phụ thuộc vào thành tích đội: Đội bị loại sớm thì cầu thủ ít cơ hội ghi bàn
- Bàn thắng giá trị: Mỗi bàn thắng ở C1 đều quan trọng
Top ghi bàn Serie A (VĐQG Italia) 2025-26

Bảng xếp hạng Vua phá lưới Serie A 2025-26 (Cập nhật giữa tháng 1/2026)
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Quốc tịch | Bàn thắng | Kiến tạo | Số trận | Phút/Bàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lautaro Martínez | Inter | Argentina 🇦🇷 | 10 | 4 | 18 | 139′ |
| 2 | Christian Pulisic | AC Milan | Mỹ 🇺🇸 | 8 | 2 | 13 | 87′ |
| 3 | Rafael Leão | AC Milan | Bồ Đào Nha 🇵🇹 | 7 | 1 | 12 | 117′ |
| 4 | Riccardo Orsolini | Bologna | Italia 🇮🇹 | 6 | 1 | 18 | 199′ |
| 5 | Hakan Çalhanoğlu | Inter | Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 | 6 | 1 | 13 | 175′ |
| 6 | Nico Paz | Como | Argentina 🇦🇷 | 6 | 6 | 19 | 270′ |
| 7 | Kenan Yıldız | Juventus | Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 | 6 | 4 | 18 | 253′ |
| 8 | Anastasios Douvikas | Como | Hy Lạp 🇬🇷 | 6 | 0 | 18 | 157′ |
| 9 | Marcus Thuram | Inter | Pháp 🇫🇷 | 6 | 1 | 13 | 134′ |
| 10 | Nikola Vlašić | Torino | Croatia 🇭🇷 | 5 | 2 | 19 | 290′ |
Thông Tin Nổi Bật Serie A
- Lautaro Martínez Dẫn Đầu Rõ Ràng: Tiền đạo Argentina của Inter dẫn đầu cuộc đua vua phá lưới Serie A 2025-26 với 10 bàn sau 18 trận. Với 4 kiến tạo, Lautaro không chỉ ghi bàn mà còn là điểm tựa tấn công quan trọng của Inter.
- Hai Cầu Thủ AC Milan Theo Đuổi: Christian Pulisic (8 bàn/13 trận) và Rafael Leão (7 bàn/12 trận) của Milan đang xếp thứ 2 và 3, cho thấy sức mạnh tấn công của Rossoneri ở mùa giải này.
- Nhóm 6 Bàn Đông Đảo: Từ hạng 4 đến 9 đều có 6 cầu thủ ngang nhau ở 6 bàn (Orsolini, Çalhanoğlu, Nico Paz, Yìldız, Douvikas, Thuram), tạo cuộc đua gay gắt cho các vị trí top 5 còn lại.
- Sự Thống Trị của Inter: Ba cầu thủ của Inter (Lautaro, Çalhanoğlu, Thuram) đều nằm trong top 10 bảng xếp hạng, cho thấy sức tấn công đa dạng của đội bóng Milan.
Lịch sử Vua phá lưới Serie A
| Mùa giải | Cầu thủ | Đội bóng | Số bàn |
|---|---|---|---|
| 2024-25 | Mateo Retegui | Atalanta | 25 |
| 2023-24 | Lautaro Martinez | Inter Milan | 24 |
| 2022-23 | Victor Osimhen | Napoli | 26 |
| 2021-22 | Ciro Immobile | Lazio | 27 |
| 2020-21 | Cristiano Ronaldo | Juventus | 29 |
| 2019-20 | Ciro Immobile | Lazio | 36 |
| 2018-19 | Fabio Quagliarella | Sampdoria | 26 |
Kỷ lục ghi bàn Serie A
| Kỷ lục | Cầu thủ | Thành tích |
|---|---|---|
| Nhiều bàn nhất lịch sử | Silvio Piola | 274 bàn |
| Nhiều bàn nhất 1 mùa | Gonzalo Higuain & Ciro Immobile | 36 bàn (2015-16 & 2019-20) |
| Vua phá lưới nhiều lần nhất | Gunnar Nordahl | 5 lần |
| Ghi bàn nhiều mùa liên tiếp | Gabriel Batistuta | 11 trận (1994-95) |
Top ghi bàn Bundesliga (VĐQG Đức) 2025-26

Bảng xếp hạng Vua phá lưới Bundesliga 2025-26 (Cập nhật 11/01/2026)
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Quốc tịch | Bàn thắng | Kiến tạo | Số trận | Phút/Bàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Harry Kane | Bayern Munich | Anh 🇬🇧 | 20 | 4 | 16 | [Đang cập nhật] |
| 2 | Michael Olise | Bayern Munich | Pháp 🇫🇷 | 9 | 9 | 16 | [Đang cập nhật] |
| 3 | Luis Díaz | Bayern Munich | Colombia 🇨🇴 | 9 | 8 | 15 | [Đang cập nhật] |
| 4 | Haris Tabakovic | Borussia M’gladbach | Bosnia 🇧🇦 | 9 | [Đang cập nhật] | 15 | [Đang cập nhật] |
| 5 | Deniz Undav | VfB Stuttgart | Đức 🇩🇪 | 9 | [Đang cập nhật] | 12 | [Đang cập nhật] |
| 6 | Jonathan Burkardt | Eintracht Frankfurt | Đức 🇩🇪 | 8 | [Đang cập nhật] | 10 | [Đang cập nhật] |
| 7 | Said El Mala | 1. FC Köln | Morocco 🇲🇦 | 7 | 2 | 16 | [Đang cập nhật] |
| 8 | Vincenzo Grifo | SC Freiburg | Ý 🇮🇹 | 6 | [Đang cập nhật] | 16 | [Đang cập nhật] |
| 9 | Christoph Baumgartner | RB Leipzig | Áo 🇦🇹 | 6 | 6 | 15 | [Đang cập nhật] |
| 10 | Fisnik Asllani | TSG Hoffenheim | Kosovo 🇽🇰 | 6 | [Đang cập nhật] | 15 | [Đang cập nhật] |
Thông Tin Nổi Bật Bundesliga
- Bayern Munich Thống Trị Hoàn Toàn: Ba trong số tốp 3 ghi bàn nhiều nhất Bundesliga 2025-26 đều đến từ Bayern Munich: Harry Kane (20 bàn), Michael Olise (9 bàn) và Luis Díaz (9 bàn), cho thấy sức tấn công vượt trội của đội bóng Đức.
- Harry Kane Tiếp Tục Thống Trị: Tiền đạo Anh Kane dẫn đầu cuộc đua vua phá lưới với 20 bàn sau 16 trận, khẳng định vị trí của anh trong top tấn công châu Âu mùa này.
- Michael Olise – Cả Ghi Bàn Lẫn Kiến Tạo: Với 9 bàn và 9 kiến tạo, Olise không chỉ là dàn trận tấn công mà còn là cầu thủ đa năng của Bayern, thể hiện sức ảnh hưởng toàn diện trong hành động tấn công.
- Sự Đa Dạng Ngoài Bayern: Các cầu thủ từ các đội khác như Tabakovic (M’gladbach, 9 bàn), Undav (Stuttgart, 9 bàn) và Burkardt (Frankfurt, 8 bàn) cho thấy cuộc đua không chỉ dành cho Bayern mà còn có sự cạnh tranh từ các đối thủ mạnh khác.
Lịch sử Vua phá lưới Bundesliga
| Mùa giải | Cầu thủ | Đội bóng | Số bàn |
|---|---|---|---|
| 2024-25 | Harry Kane | Bayern Munich | 26 |
| 2023-24 | Harry Kane | Bayern Munich | 36 |
| 2022-23 | Niclas Fullkrug | Werder Bremen | 16 |
| 2021-22 | Robert Lewandowski | Bayern Munich | 35 |
| 2020-21 | Robert Lewandowski | Bayern Munich | 41 |
| 2019-20 | Robert Lewandowski | Bayern Munich | 34 |
| 2018-19 | Robert Lewandowski | Bayern Munich | 22 |
Kỷ lục ghi bàn Bundesliga
| Kỷ lục | Cầu thủ | Thành tích |
|---|---|---|
| Nhiều bàn nhất lịch sử | Gerd Muller | 365 bàn |
| Nhiều bàn nhất 1 mùa | Robert Lewandowski | 41 bàn (2020-21) |
| Vua phá lưới nhiều lần nhất | Gerd Muller | 7 lần |
| Ghi bàn nhanh nhất lịch sử | Kevin Volland | 9 giây (Leverkusen – Dortmund) |
Top ghi bàn Ligue 1 (VĐQG Pháp) 2025-26

Bảng xếp hạng Vua phá lưới Ligue 1 2025-26 (Cập nhật giữa tháng 1/2026)
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Quốc tịch | Bàn thắng | Kiến tạo | Số trận | Phút/Bàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mason Greenwood | Marseille | Anh 🇬🇧 | 11 | 3 | 14 | ~115′ |
| 2 | Joaquín Panichelli | Strasbourg | Argentina 🇦🇷 | 9-10 | 2-3 | 14 | ~130′ |
| 3 | Esteban Lepaul | Stade Rennais | Pháp 🇫🇷 | 8 | 3 | 14 | ~140′ |
| 4 | Wesley Saïd | Lens | Pháp 🇫🇷 | 5 | 2 | 14 | ~190′ |
| 5 | Pierre-Emerick Aubameyang | Marseille | Gabon 🇬🇦 | 5 | 5 | 13 | ~170′ |
| 6 | Pavel Sulc | Lyon | Czech Republic 🇨🇿 | 5 | 2 | 13 | ~175′ |
| 7 | Ilan Kebbal | Paris FC | Pháp 🇫🇷 | 6 | 4 | 14 | ~165′ |
| 8 | Romain Del Castillo | Brest | Pháp 🇫🇷 | 6 | 2 | 14 | ~165′ |
| 9 | Odsonne Édouard | Lens | Pháp 🇫🇷 | 5 | 1-2 | 11 | ~160′ |
| 10 | Ansu Fati | AS Monaco | Tây Ban Nha 🇪🇸 | 5 | 2 | 10 | ~150′ |
Thông Tin Nổi Bật Ligue 1
- Mason Greenwood Dẫn Đầu Ligue 1: Tiền đạo Anh Greenwood của Marseille dẫn cuộc đua vua phá lưới Ligue 1 2025-26 với 11 bàn sau 14 trận, khẳng định vị trí số 1 trong bảng xếp hạng ghi bàn.
- Cuộc Đua Gần Gũi Phía Sau: Panichelli (Strasbourg, 9-10 bàn) và Lepaul (Rennais, 8 bàn) bám sát phía sau Greenwood, tạo cuộc đua kịch tính cho vị trí vua phá lưới năm nay.
- Sự Đa Dạng Tính Năng của Aubameyang: Tuy chỉ ghi 5 bàn, Aubameyang (Marseille) lại có 5 kiến tạo, cho thấy anh không chỉ là dàn trận mà còn là tổ chức tấn công cho đội bóng.
- Marseille Và Lens Nổi Bật: Marseille có 2 cầu thủ (Greenwood, Aubameyang) và Lens cũng có 2 cầu thủ (Saïd, Édouard) trong top 10, cho thấy sức mạnh tấn công của hai đội này.
Lịch sử Vua phá lưới Ligue 1
| Mùa giải | Cầu thủ | Đội bóng | Số bàn |
|---|---|---|---|
| 2024-25 | Mason Greenwood & Ousmane Dembélé (đồng Vua phá lưới) | Marseille & PSG | 21 |
| 2023-24 | Jonathan David | Lille | 19 |
| 2022-23 | Kylian Mbappe | PSG | 29 |
| 2021-22 | Kylian Mbappe | PSG | 28 |
| 2020-21 | Kylian Mbappe | PSG | 27 |
| 2019-20 | Wissam Ben Yedder | Monaco | 18 |
| 2018-19 | Kylian Mbappe | PSG | 33 |
Top ghi bàn V-League (VĐQG Việt Nam) 2025-26

Bảng xếp hạng Vua phá lưới V-League 2025-26 (Cập nhật tháng 11/2025)
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Quốc tịch | Bàn thắng | Kiến tạo | Số trận | Phút/Bàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Grafite | Công an Hà Nội | Brazil 🇧🇷 | 8 | ~2 | ~10 | ~90′ |
| 2 | Imoh Fred Friday | Hải Phòng | Nigeria 🇳🇬 | 7 | ~1 | ~11 | ~95′ |
| 3 | Léo Artur | Công an Hà Nội | Brazil 🇧🇷 | 5-6 | ~2 | ~10 | ~110′ |
| 4 | Gustavo Henrique Rodrigues | Ninh Bình | Brazil 🇧🇷 | 5 | ~1 | ~10 | ~100′ |
| 5 | Nguyễn Hoàng Đức | Ninh Bình | Việt Nam 🇻🇳 | 5 | ~1 | ~10 | ~100′ |
| 6 | Joel Tagueu Diederrick | Hải Phòng | Cameroon 🇨🇲 | 5 | ~1 | ~9 | ~95′ |
| 7 | Lucão do Break | Thể Công – Viettel | Brazil 🇧🇷 | 4 | ~2 | ~9 | ~110′ |
| 8 | Daniel Floro da Silva | Hà Nội | Brazil 🇧🇷 | 4 | ~1 | ~10 | ~120′ |
| 9 | Ugochukwu Oduenyi | Becamex TP. Hồ Chí Minh | Nigeria 🇳🇬 | 4 | ~1 | ~9 | ~115′ |
| 10 | Milan Makarić | SHB Đà Nẵng | Bosnia 🇧🇦 | 4 | ~1 | ~10 | ~120′ |
Thông Tin Nổi Bật V-League
- Alan Grafite Dẫn Đầu Cuộc Đua: Tiền đạo Brazil Alan Grafite của Công an Hà Nội dẫn đầu cuộc đua vua phá lưới V-League 2025-26 với 8 bàn sau ~10 trận, xác lập vị trí số 1 trong bảng xếp hạng ghi bàn.
- Công an Hà Nội Thống Trị Top 3: Với 2 trong top 3 ghi bàn (Alan Grafite – 8 bàn, Léo Artur – 5-6 bàn), Công an Hà Nội cho thấy sức mạnh tấn công vượt trội trong mùa giải này.
- Ngoại Binh Áp Đảo: Phần lớn các cầu thủ trong top 10 đều là ngoại binh (Brazil, Nigeria, Cameroon, Bosnia), chỉ có Nguyễn Hoàng Đức đại diện cho lực lượng nội ở vị trí thứ 5.
- Cuộc Đua Cởi Mở: Với các cầu thủ từ nhiều đội khác nhau (Hải Phòng, Ninh Bình, Viettel, Hà Nội), V-League 2025-26 cho thấy sự cạnh tranh cởi mở chứ không sự thống trị của một đội hay cầu thủ cụ thể.
Lịch sử Vua phá lưới V-League
| Mùa giải | Cầu thủ | Đội bóng | Số bàn |
|---|---|---|---|
| 2025-26 | Alan Grafite (đang dẫn đầu) | Công an Hà Nội | 8 |
| 2024-25 | Nguyễn Tiến Linh / Alan Grafite / Lucão (đồng Vua phá lưới) | Bình Dương / CAHN / Hải Phòng | 14 |
| 2023-24 | Rafaelson Bezerra Fernandes | Nam Định | 31 |
| 2022-23 | Phạm Tuấn Hải | Viettel | 13 |
| 2021-22 | Geovane | Hoàng Anh Gia Lai | 16 |
| 2020-21 | Bruno Henrique | Sài Gòn FC | 15 |
| 2019 | Nguyễn Văn Toàn | HAGL | 17 |
Kỷ lục ghi bàn V-League
| Kỷ lục | Cầu thủ | Thành tích |
|---|---|---|
| Nhiều bàn nhất 1 mùa | Rafaelson Bezerra Fernandes | 31 bàn (2023-24) |
| Vua phá lưới nội nhiều lần nhất | Lê Công Vinh | 3 lần |
| Cầu thủ nội ghi nhiều bàn nhất | Lê Công Vinh | ~116 bàn |
| Cầu thủ Việt ghi nhiều bàn nhất 1 mùa | Nguyễn Anh Đức | 17 bàn (2017) |
Đặc điểm cuộc đua Vua phá lưới V-League
- Ngoại binh chiếm ưu thế: Phần lớn Vua phá lưới là cầu thủ ngoại
- Số bàn thấp: Trung bình 13-17 bàn/mùa cho người dẫn đầu
- Cạnh tranh cởi mở: Ít có sự thống trị của một cầu thủ
Chiếc Giày Vàng châu Âu (European Golden Shoe)
Giải thưởng Chiếc Giày Vàng là gì?
Chiếc Giày Vàng châu Âu (European Golden Shoe) là giải thưởng thường niên được trao cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong các giải VĐQG hàng đầu châu Âu. Đây là một trong những giải thưởng cá nhân danh giá nhất dành cho các chân sút.
Cách tính điểm Chiếc Giày Vàng
Điểm số được tính dựa trên số bàn thắng nhân với hệ số của giải đấu:
| Hệ số | Các giải đấu |
|---|---|
| x2 | Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1 |
| x1.5 | Eredivisie (Hà Lan), Liga Portugal (Bồ Đào Nha), và các giải hạng 6-22 UEFA |
| x1 | Các giải hạng 23-53 UEFA |
Công thức: Điểm = Số bàn thắng × Hệ số
Ví dụ: Cầu thủ A ghi 30 bàn ở Premier League = 30 × 2 = 60 điểm
Bảng xếp hạng Chiếc Giày Vàng mùa 2025-26 (Cập nhật 12/01/2026)
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Giải đấu | Bàn thắng | Hệ số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erling Haaland | Manchester City | Premier League | 20 | ×2 | 40 |
| 2 | Harry Kane | Bayern Munich | Bundesliga | 19 | ×2 | 38 |
| 3 | Kylian Mbappé | Real Madrid | La Liga | 18 | ×2 | 36 |
| 4 | Igor Thiago | Brentford FC | Premier League | 16 | ×2 | 32 |
| 5 | Ayase Ueda | Feyenoord | Eredivisie | 18 | ×1.5 | 27 |
| 6 | Vangelis Pavlidis | Benfica | Primeira Liga | 17 | ×1.5 | 25.5 |
| 7 | Franculino Djú | Midtjylland | Superliga Dinamarca | 16 | ×1.5 | 24 |
| 8 | Aleksandar Katai | Red Star Belgrade | Serbian Superliga | 15 | ×1.5 | 22.5 |
| 9 | Ferran Torres | FC Barcelona | La Liga | 11 | ×2 | 22 |
| 10 | Mason Greenwood | Marseille | Ligue 1 | 11 | ×2 | 22 |
Phân Tích Cuộc Đua Chiếc Giày Vàng 2025-26
Cuộc đua Chiếc Giày Vàng mùa 2025-26 đang hết sức căng thẳng với ba cầu thủ hàng đầu (Haaland, Kane, Mbappé) chỉ cách nhau 4 điểm. Erling Haaland hiện đứng dẫn với 40 điểm nhờ 20 bàn thắng tại Premier League, tiếp theo là Harry Kane (Bayern Munich) với 38 điểm từ 19 bàn, và Kylian Mbappé (Real Madrid) xếp thứ ba với 36 điểm từ 18 bàn.
Top Ghi Bàn Theo Các Giải Đấu Chính
- Ngoại Hạng Anh: Erling Haaland dẫn đầu với 20 bàn (21 trận), theo sau là Igor Thiago (Brentford) với 16 bàn
- La Liga: Kylian Mbappé dẫn đầu với 18 bàn, trước Vedat Muriqi (Mallorca) và Ferran Torres (Barcelona) mỗi người 11 bàn
- Bundesliga: Harry Kane dẫn đầu với 20 bàn, theo sau là Michael Olise và Luis Díaz (Bayern Munich) mỗi người 9 bàn
- Serie A: Lautaro Martínez (Internazionale) dẫn đầu với 10 bàn, tiếp theo là Christian Pulisic (AC Milan) với 8 bàn
- Ligue 1: Mason Greenwood (Marseille) dẫn đầu với 11 bàn, theo sau là Joaquín Panichelli (Strasbourg) với 10 bàn
Lịch sử Chiếc Giày Vàng châu Âu
| Mùa giải | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn thắng | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 2024-25 | Kylian Mbappé | Real Madrid | 31 | 62 |
| 2023-24 | Harry Kane | Bayern Munich | 36 | 72 |
| 2022-23 | Erling Haaland | Man City | 36 | 72 |
| 2021-22 | Robert Lewandowski | Bayern Munich | 35 | 70 |
| 2020-21 | Robert Lewandowski | Bayern Munich | 41 | 82 |
| 2019-20 | Ciro Immobile | Lazio | 36 | 72 |
| 2018-19 | Lionel Messi | Barcelona | 36 | 72 |
| 2017-18 | Lionel Messi | Barcelona | 34 | 68 |
| 2016-17 | Lionel Messi | Barcelona | 37 | 74 |
Cầu thủ đoạt nhiều Chiếc Giày Vàng nhất
| Hạng | Cầu thủ | Số lần | Các năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lionel Messi | 6 | 2010, 2012, 2013, 2017, 2018, 2019 |
| 2 | Cristiano Ronaldo | 4 | 2008, 2011, 2014, 2015 |
| 3 | Robert Lewandowski | 2 | 2021, 2022 |
| 3 | Thierry Henry | 2 | 2004, 2005 |
Top kiến tạo (Assist Leaders)
Bảng xếp hạng kiến tạo các giải đấu lớn
Bên cạnh top ghi bàn, Xôi Lạc TV cũng cung cấp bảng xếp hạng top kiến tạo (assist) – những cầu thủ có khả năng tạo cơ hội xuất sắc nhất.
Top kiến tạo Ngoại Hạng Anh 2025-26:
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Bruno Fernandes | Manchester United | 8 |
| 2 | Rayan Cherki | Manchester City | 6-7 |
| 3 | Jack Grealish | Manchester City | 6-7 |
Top kiến tạo La Liga 2025-26:
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Luis Milla & Lamine Yamal (chia sẻ) | Getafe & Barcelona | 7 |
| 3 | Arda Güler, Federico Valverde, Marcus Rashford | Real Madrid, Real Madrid, Barcelona | 6 |
Top kiến tạo Bundesliga 2025-26:
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Michael Olise | Bayern Munich | 9 |
| 2 | Luis Díaz | Bayern Munich | 8 |
Top kiến tạo Serie A 2025-26:
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicolás Paz & Jesús Rodríguez (chia sẻ) | Como | 6 |
Top kiến tạo Ligue 1 2025-26:
| Hạng | Cầu thủ | Đội bóng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Vitinha | Paris Saint-Germain | 6 |
| 2 | Matthieu Udol, Adrien Thomasson, Ludovic Ajorque | Lens, Lens, Brest | 5 |
[Cập nhật]—
5[Cập nhật]—
Kỷ lục Kiến Tạo Các Giải Đấu
Kỷ Lục Mùa Giải Đơn Lẻ:
| Giải đấu | Cầu thủ | Kiến tạo | Mùa giải |
|---|---|---|---|
| Premier League | Kevin De Bruyne / Thierry Henry (chia sẻ) | 20 | 2019-20 / 2002-03 |
| La Liga | Lionel Messi | 20 | 2019-20 |
| Serie A | Papu Gómez | 16 | 2019-20 |
| Bundesliga | Thomas Müller | 21 | 2019-20 |
| Champions League | Bruno Fernandes | 7 | 2021-22 |
Kỷ Lục Toàn Thời Gian:
| Giải đấu | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| Champions League | Cristiano Ronaldo | 42 |
| Premier League | Kevin De Bruyne | 119+ (toàn sự nghiệp) |
Thống kê ghi bàn nâng cao
Các chỉ số đánh giá hiệu suất ghi bàn
Ngoài số bàn thắng đơn thuần, XoilacTV cung cấp các chỉ số nâng cao giúp đánh giá chính xác hơn khả năng ghi bàn:
| Chỉ số | Viết tắt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Phút/Bàn | Min/Goal | Trung bình bao nhiêu phút ghi 1 bàn |
| Bàn/Trận | Goals/Match | Trung bình số bàn mỗi trận |
| Tỷ lệ chuyển đổi | Conversion Rate | % cú sút thành bàn thắng |
| Bàn thắng kỳ vọng | xG (Expected Goals) | Số bàn lẽ ra phải ghi dựa trên chất lượng cơ hội |
| Vượt xG | xG Overperformance | Ghi nhiều hơn/ít hơn kỳ vọng |
| Bàn không penalty | Non-Penalty Goals | Bàn thắng trừ đi penalty |
So sánh hiệu suất các chân sút hàng đầu
| Cầu thủ | Bàn thắng | Phút/Bàn | Bàn/Trận | Tỷ lệ chuyển đổi |
|---|---|---|---|---|
| [Cập nhật theo mùa] | – | – | – | – |
Phân loại bàn thắng
| Loại bàn thắng | Mô tả |
|---|---|
| Bàn chân trái | Ghi bằng chân trái |
| Bàn chân phải | Ghi bằng chân phải |
| Bàn đánh đầu | Ghi bằng đầu |
| Bàn penalty | Ghi từ chấm phạt đền |
| Bàn đá phạt | Ghi từ đá phạt trực tiếp |
| Bàn trong vòng cấm | Ghi trong vòng 16m50 |
| Bàn ngoài vòng cấm | Ghi từ ngoài vòng cấm |
Hướng dẫn sử dụng trang Top ghi bàn Xoilac TV
Cách xem bảng xếp hạng
Bước 1: Truy cập trang Top ghi bàn
- Vào website Xoilac TV
- Click vào mục “Top ghi bàn” trên thanh menu
Bước 2: Chọn giải đấu muốn xem
- Sử dụng bộ lọc để chọn giải đấu cụ thể
- Các giải phổ biến: EPL, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, V-League, Champions League
Bước 3: Xem thông tin chi tiết
- Click vào tên cầu thủ để xem profile đầy đủ
- Xem lịch sử ghi bàn từng trận
- So sánh với các cầu thủ khác
Bước 4: Theo dõi cập nhật
- Bảng xếp hạng được cập nhật tự động sau mỗi vòng đấu
- Đăng ký thông báo để nhận tin khi có thay đổi
Các tính năng đặc biệt
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Lọc theo giải đấu | Xem top ghi bàn từng giải riêng biệt |
| Lọc theo quốc tịch | Xem các chân sút theo quốc gia |
| So sánh cầu thủ | So sánh thống kê 2-3 cầu thủ |
| Biểu đồ tiến trình | Xem đồ thị số bàn qua từng vòng |
| Lịch sử các mùa | Tra cứu top ghi bàn các mùa trước |
Câu hỏi thường gặp về Top ghi bàn (FAQ)
Q1: Top ghi bàn trên Xoilac TV được cập nhật khi nào?
A: Bảng xếp hạng top ghi bàn tại Xoilac TV được cập nhật tự động ngay sau khi mỗi trận đấu kết thúc. Với các giải đấu lớn như Ngoại Hạng Anh, La Liga, Champions League, dữ liệu được cập nhật trong vòng 5-10 phút sau tiếng còi mãn cuộc.
Q2: Bàn thắng từ penalty có được tính vào top ghi bàn không?
A: Có, tất cả các bàn thắng bao gồm cả penalty đều được tính vào bảng xếp hạng top ghi bàn chính thức. Tuy nhiên, Xoilac TV cũng cung cấp thống kê riêng về “Bàn thắng không penalty” (Non-Penalty Goals) để người hâm mộ có thể so sánh hiệu suất ghi bàn thực sự của các cầu thủ.
Q3: Làm sao để biết ai sẽ là Vua phá lưới cuối mùa?
A: Việc dự đoán Vua phá lưới phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phong độ cầu thủ, đội bóng, chấn thương, và số trận còn lại. Bạn có thể theo dõi:
- Số bàn thắng hiện tại và khoảng cách với người dẫn đầu
- Phong độ gần đây (số bàn trong 5-10 trận gần nhất)
- Lịch thi đấu còn lại của đội bóng
- Tình trạng thể lực, chấn thương
Q4: Chiếc Giày Vàng châu Âu khác gì với Vua phá lưới?
A: Sự khác biệt chính:
- Vua phá lưới: Danh hiệu dành cho cầu thủ ghi nhiều bàn nhất trong MỘT giải đấu cụ thể
- Chiếc Giày Vàng: Giải thưởng cho cầu thủ có ĐIỂM SỐ cao nhất khi nhân số bàn với hệ số giải đấu, so sánh giữa TẤT CẢ các giải VĐQG châu Âu
Q5: Cầu thủ nào giữ kỷ lục ghi bàn mọi thời đại?
A: Một số kỷ lục đáng chú ý:
- Nhiều bàn nhất lịch sử bóng đá: Cristiano Ronaldo (~900+ bàn, bao gồm ĐTQG và CLB)
- Nhiều bàn nhất cho 1 CLB: Lionel Messi (672 bàn cho Barcelona)
- Nhiều bàn nhất Champions League: Cristiano Ronaldo (140 bàn)
- Nhiều bàn nhất World Cup: Miroslav Klose (16 bàn)
Q6: Xoilac TV có thống kê top ghi bàn đội tuyển quốc gia không?
A: Có, Xoilac TV cung cấp thống kê ghi bàn cho các giải đấu ĐTQG như World Cup, Euro, Copa America, Asian Cup và vòng loại các giải đấu này. Truy cập mục Bảng xếp hạng để xem chi tiết.
Kết luận
Bảng xếp hạng top ghi bàn là một trong những thông tin quan trọng nhất mà người hâm mộ bóng đá cần theo dõi. Từ cuộc đua Vua phá lưới Ngoại Hạng Anh, La Liga đến Champions League và V-League, mỗi giải đấu đều mang đến những câu chuyện hấp dẫn về các chân sút xuất sắc nhất.
Xoilac TV cam kết mang đến cho bạn:
- ✅ Bảng xếp hạng top ghi bàn cập nhật nhanh và chính xác nhất
- ✅ Thống kê chi tiết: bàn thắng, kiến tạo, phút/bàn, tỷ lệ chuyển đổi
- ✅ Lịch sử Vua phá lưới các mùa giải trước
- ✅ So sánh và phân tích hiệu suất các chân sút
- ✅ Bao phủ đầy đủ các giải đấu từ châu Âu đến Việt Nam
Hãy truy cập trang Top ghi bàn tại Xoilac TV thường xuyên để cập nhật cuộc đua Chiếc Giày Vàng và theo dõi những màn trình diễn đỉnh cao của các chân sút hàng đầu thế giới!
Xem thêm:
- Bảng xếp hạng các giải đấu
- Lịch thi đấu bóng đá
- Kết quả bóng đá trực tiếp
- Tin tức bóng đá mới nhất
- Nhận định soi kèo
